Từ Vựng Tiếng Đức A1: Số đếm – Zahlen
Nội dung bài viết
Từ Vựng Tiếng Đức A1: Số đếm – Zahlen là một phần thiết yếu trong bất kỳ ngôn ngữ nào, và tiếng Đức cũng không ngoại lệ. Trong tiếng Đức, có nhiều cách khác nhau để đếm số, tùy thuộc vào ngữ cảnh bạn sử dụng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào các số đếm cơ bản, từ 1 đến 10.
Số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Đức

Học thuộc số đếm
Khi học số đếm trong tiếng Đức, điều quan trọng là phải học thuộc lòng các số từ 1 đến 10. Những con số này là nền tảng cho tất cả các phép đếm khác trong tiếng Đức. Dưới đây là danh sách các số từ 1 đến 10 trong tiếng Đức:
- eins (một)
- zwei (hai)
- drei (ba)
- vier (bốn)
- fünf (năm)
- sechs (sáu)
- sieben (bảy)
- acht (tám)
- neun (chín)
- zehn (mười)
Phát âm số đếm
Phát âm chính xác các số trong tiếng Đức rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Hãy luyện tập phát âm các số từ 1 đến 10 cho đến khi bạn có thể phát âm chúng một cách rõ ràng và tự tin. Bạn có thể sử dụng các nguồn trực tuyến hoặc tham gia lớp học tiếng Đức để được hướng dẫn về cách phát âm chính xác.
Các số đếm trong tiếng Đức

Tạo các số từ 11 đến 19
số 11, 12 phải học thuộc. Từ số 13 tuân theo nguyên tắc thêm đuôi -zehn (chú ý số 16, 17):
- elf (mười một)
- zwölf (mười hai)
- dreizehn (mười ba)
- vierzehn (mười bốn)
- fünfzehn (mười lăm)
- sechzehn (mười sáu)
- siebzehn (mười bảy)
- achtzehn (mười tám)
- neunzehn (mười chín)
Tạo các số tròn chục từ 20 đến 90
Để tạo các số tròn chục từ 20 đến 90 trong tiếng Đức, chúng ta sử dụng các số cơ bản từ 2 đến 9 và thêm hậu tố “-zig” vào cuối, số 30 thêm đuôi -ßig. Dưới đây là danh sách các số từ 20 đến 90 trong tiếng Đức:
- zwanzig (hai mươi)
- dreißig (ba mươi)
- vierzig (bốn mươi)
- fünfzig (năm mươi)
- sechzig (sáu mươi)
- siebzig (bảy mươi)
- achtzig (tám mươi)
- neunzig (chín mươi)
Đếm số từ 21 đến 99
Khi đếm số từ 21 đến 99 trong tiếng Đức, chúng ta nói phần đơn vị trước, sau đó thêm und + phần chục. Ví dụ:
- Ein-und-zwanzig (Hai mươi mốt)
- Fünf-und-dreißig (Ba mươi lăm)
- Neun-und-fünfzig (Năm mươi chín)
Đếm số từ 100 trở lên
Khi đếm số từ 100 trở lên trong tiếng Đức, chúng ta nói số trăm trước, sau đó là số chục và số đơn vị. Ví dụ:
- Einhundert (Một trăm)
- Zweihundertfünfzig (Hai trăm năm mươi)
- Dreitausendsechshundertfünfzig (Ba nghìn sáu trăm năm mươi)
Kết luận
Số đếm là một phần thiết yếu trong tiếng Đức, và chúng được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày. Bằng cách học thuộc các số đếm cơ bản và các quy tắc đếm số, bạn có thể dễ dàng đếm số trong tiếng Đức và giao tiếp hiệu quả trong tiếng Đức. Hãy luyện tập thường xuyên để trở thành một người sử dụng tiếng Đức thành thạo!









